Mã Vạch Sản Phẩm

Ý Nghĩa Mã Vạch Sản Phẩm Các Nước: Giải Mã Xuất Xứ Hàng Hóa Nhanh Chóng

Bạn có bao giờ tự hỏi ý nghĩa mã vạch sản phẩm các nước mà mình đang sử dụng là gì và làm sao để “đọc vị” chúng? Ngày nay, việc hiểu rõ mã vạch không chỉ giúp bạn nhận diện thông tin sản phẩm nhanh chóng mà còn là bước đầu tiên quan trọng để xác định nguồn gốc đăng ký, tăng cường sự an tâm khi mua sắm. Bài viết này, với góc nhìn của chuyên gia dày dặn kinh nghiệm, sẽ cùng bạn khám phá bí mật đằng sau những vạch kẻ và con số quen thuộc, từ định nghĩa, cấu trúc, đặc biệt là cách nhận biết quốc gia đăng ký mã số thông qua 3 số đầu, cho đến những lưu ý quan trọng giúp bạn trở thành người tiêu dùng thông thái, tránh những hiểu lầm phổ biến về mã vạch và vấn đề hàng giả.

Xem nhanh

Mã vạch sản phẩm là gì và tại sao cần quan tâm đến nguồn gốc?

Trong hành trình lựa chọn sản phẩm tốt nhất cho gia đình, đặc biệt là những sản phẩm ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe như nước giặt quần áo trẻ em, việc xác định nguồn gốc luôn là ưu tiên hàng đầu. Mã vạch chính là một “chứng minh thư” số hóa, mang theo những thông tin quan trọng giúp bạn phần nào yên tâm hơn về sản phẩm mình đang cầm trên tay.

Định nghĩa mã vạch và chức năng cốt lõi trên sản phẩm

Mã vạch (Barcode) là một phương pháp biểu diễn dữ liệu bằng các vạch và khoảng trống song song được đọc bởi máy quét quang học. Bên dưới các vạch thường là một dãy số tương ứng. Về bản chất, mã vạch là hệ thống nhận dạng tự động giúp các bên liên quan (nhà sản xuất, nhà phân phối, điểm bán lẻ) dễ dàng quản lý thông tin sản phẩm.

Chức năng cốt lõi của mã vạch trên sản phẩm bao gồm:

  • Nhận diện sản phẩm nhanh chóng: Máy quét POS (Point of Sale) tại cửa hàng đọc mã vạch để truy xuất thông tin giá cả và mô tả sản phẩm từ cơ sở dữ liệu.
  • Quản lý kho hàng và tồn kho: Theo dõi số lượng sản phẩm nhập, xuất, tồn đọng, giúp tối ưu hóa quy trình logistics.
  • Truy xuất thông tin cơ bản: Liên kết mã vạch với cơ sở dữ liệu chứa tên sản phẩm, đơn vị đóng gói, nhà đăng ký mã số…
Mã Vạch Sản Phẩm
Ảnh minh họa

Tầm quan trọng của việc xác định xuất xứ sản phẩm qua mã vạch

Đối với người tiêu dùng hiện đại, việc xác định nguồn gốc sản phẩm ngày càng trở nên quan trọng. Bạn quan tâm đến:

  • Chất lượng và tiêu chuẩn: Sản phẩm từ các quốc gia nổi tiếng về tiêu chuẩn sản xuất cao thường mang lại niềm tin lớn hơn về chất lượng.
  • Phù hợp với nhu cầu: Một số sản phẩm chuyên biệt từ các quốc gia nhất định có thể phù hợp hơn với điều kiện khí hậu, văn hóa, hoặc nhu cầu sử dụng cụ thể (ví dụ: nước giặt cho vùng khí hậu nóng ẩm).
  • An tâm về nguồn gốc: Tránh mua phải hàng giả, hàng nhái, hàng không rõ nguồn gốc xuất xứ, trôi nổi trên thị trường.

Mã vạch, đặc biệt là các số đầu tiên, chính là công cụ hỗ trợ hiệu quả, cung cấp manh mối ban đầu để bạn xác định nơi mã số của sản phẩm được đăng ký, từ đó làm căn cứ để tìm hiểu sâu hơn về nguồn gốc thực tế.

Cấu trúc mã vạch sản phẩm quốc tế: Nơi “mã quốc gia” được ẩn chứa

Hầu hết các sản phẩm tiêu dùng mà bạn thấy trên thị trường quốc tế (trừ Mỹ và Canada) đều sử dụng chuẩn mã vạch EAN-13. Việc hiểu cấu trúc của chuẩn này sẽ giúp bạn dễ dàng định vị được phần thông tin về “mã quốc gia” mà chúng ta đang tìm hiểu.

Các chuẩn mã vạch phổ biến: EAN-13 là gì và tại sao lại quan trọng?

Bên cạnh EAN-13, còn có nhiều chuẩn mã vạch khác như UPC-A (phổ biến ở Mỹ và Canada), Code 39, Code 128… Tuy nhiên, EAN-13 (European Article Number, hiện được quản lý bởi Tổ chức Mã số Mã vạch Quốc tế GS1) là chuẩn được sử dụng rộng rãi nhất trên toàn cầu cho các mặt hàng bán lẻ.

EAN-13 quan trọng bởi nó cung cấp một hệ thống nhận diện sản phẩm duy nhất trên phạm vi quốc tế. Với cấu trúc 13 con số, nó đủ khả năng mã hóa hàng tỷ sản phẩm khác nhau từ hàng triệu doanh nghiệp trên khắp thế giới.

“Giải mã” 13 con số của mã vạch EAN-13: Ý nghĩa từng phần

Mã vạch EAN-13 bao gồm một dãy 13 chữ số, mỗi nhóm số mang một ý nghĩa riêng biệt:

  • 3 số đầu tiên: Đây chính là Mã quốc gia (hay còn gọi là GS1 Prefix). Dãy số này được Tổ chức GS1 quốc tế cấp cho Tổ chức GS1 tại quốc gia/vùng lãnh thổ đó. Nó cho biết quốc gia/vùng lãnh thổ mà doanh nghiệp đăng ký sử dụng mã số vạch cho sản phẩm của mình. Đây là phần thông tin mà chúng ta sẽ tập trung giải mã.
  • 4 đến 7 số tiếp theo (độ dài tùy thuộc vào quốc gia và quy mô doanh nghiệp): Đây là Mã doanh nghiệp. Dãy số này định danh duy nhất một doanh nghiệp, nhà sản xuất hoặc đơn vị đăng ký mã vạch với tổ chức GS1 tại quốc gia đó.
  • Các số tiếp theo (tùy thuộc vào độ dài của Mã doanh nghiệp để tổng cộng là 12 số dữ liệu): Đây là Mã mặt hàng. Dãy số này được doanh nghiệp tự quy định để phân biệt từng loại sản phẩm cụ thể của mình (ví dụ: nước giặt hương lavender, nước giặt hương hoa anh đào, nước giặt cho quần áo màu…).
  • Số cuối cùng (chữ số thứ 13): Đây là Số kiểm tra. Con số này được tính toán dựa trên 12 số đứng trước theo một thuật toán nhất định. Số kiểm tra giúp máy quét xác định tính chính xác của mã vạch, giảm thiểu sai sót khi đọc.

Như vậy, 3 số đầu tiên của mã vạch EAN-13 chính là chìa khóa đầu tiên giúp bạn nhận biết quốc gia nơi mã số vạch được đăng ký.

Ba số đầu mã vạch: “Chứng minh thư” cho quốc gia đăng ký

Phần quan trọng nhất mà người tiêu dùng thường tìm kiếm là mối liên hệ giữa 3 số đầu mã vạch và xuất xứ sản phẩm. Tuy nhiên, cần hiểu rõ ý nghĩa chính xác của nó để tránh những nhầm lẫn đáng tiếc.

Định nghĩa chính xác về mã quốc gia trên mã vạch

Ba số đầu tiên của mã vạch EAN-13 là GS1 Prefix (Mã tiền tố GS1). Đây là dãy số được Tổ chức GS1 quốc tế cấp cho các Tổ chức GS1 thành viên tại các quốc gia hoặc vùng lãnh thổ. Khi một doanh nghiệp muốn sử dụng mã vạch hợp pháp cho sản phẩm của mình, họ cần đăng ký với tổ chức GS1 thành viên tại quốc gia mà họ hoạt động hoặc muốn đăng ký. Mã vạch được cấp cho doanh nghiệp đó sẽ bắt đầu bằng GS1 Prefix của quốc gia mà họ đã đăng ký.

Điều cực kỳ quan trọng cần ghi nhớ: Mã quốc gia (3 số đầu) chỉ cho biết mã số vạch này được đăng ký bởi một doanh nghiệp tại quốc gia đó, chứ không nhất thiết là sản phẩm đó được sản xuất tại quốc gia đó.

Ví dụ: Một công ty ở Việt Nam (có mã đăng ký bắt đầu bằng 893) có thể đặt nhà máy sản xuất ở Thái Lan hoặc Trung Quốc. Sản phẩm đó khi bán ra thị trường vẫn mang mã vạch bắt đầu bằng 893 do công ty Việt Nam đăng ký. Ngược lại, một công ty của Thái Lan (có mã đăng ký bắt đầu bằng 885) có thể đặt nhà máy ở Việt Nam hoặc nước khác, và mã vạch vẫn sẽ bắt đầu bằng 885.

Ví dụ minh họa về mã quốc gia giúp nhận biết sơ bộ nguồn gốc đăng ký

Dưới đây là một số ví dụ về 3 số đầu mã vạch của các quốc gia/vùng lãnh thổ phổ biến mà bạn có thể thường gặp:

  • 893: Mã vạch được đăng ký tại Việt Nam.
  • 690 – 695: Mã vạch được đăng ký tại Trung Quốc.
  • 880: Mã vạch được đăng ký tại Hàn Quốc.
  • 885: Mã vạch được đăng ký tại Thái Lan.
  • 450 – 459 & 490 – 499: Mã vạch được đăng ký tại Nhật Bản.
  • 000 – 139: Mã vạch được đăng ký tại Mỹ và Canada (thường là chuẩn UPC-A hoặc EAN-13 bắt đầu bằng 0).
  • 500 – 509: Mã vạch được đăng ký tại Vương quốc Anh.
  • 300 – 379: Mã vạch được đăng ký tại Pháp.
  • 400 – 440: Mã vạch được đăng ký tại Đức.
  • 888: Mã vạch được đăng ký tại Singapore.

Việc biết những đầu số này mang lại thông tin ban đầu rất hữu ích về quốc gia đăng ký mã số, giúp bạn định hình được nguồn gốc pháp lý của sản phẩm.

Bảng tra cứu nhanh: Đầu số mã vạch của các quốc gia phổ biến

Để thuận tiện cho việc tra cứu nhanh, dưới đây là bảng tổng hợp các đầu số mã vạch thường gặp của các quốc gia. Hãy lưu lại hoặc chụp ảnh bảng này để sử dụng khi cần thiết nhé!

Tổng hợp danh sách các đầu số mã vạch thường gặp tại Việt Nam

Đầu số GS1 Prefix Quốc gia/Vùng lãnh thổ đăng ký
000 – 139 Mỹ và Canada
300 – 379 Pháp
400 – 440 Đức
450 – 459, 490 – 499 Nhật Bản
460 – 469 Nga
471 Đài Loan
489 Hồng Kông
500 – 509 Vương quốc Anh
540 – 549 Bỉ và Luxembourg
690 – 695 Trung Quốc
754 – 755 Canada (mã vạch đặc biệt)
880 Hàn Quốc
885 Thái Lan
888 Singapore
893 Việt Nam
930 – 939 Úc
955 Malaysia
958 Ma Cao
977 Mã số tiêu chuẩn quốc tế cho ấn phẩm định kỳ (ISSN)
978 – 979 Mã số tiêu chuẩn quốc tế cho sách (ISBN)

(Lưu ý: Đây là danh sách các đầu số phổ biến. Vẫn còn rất nhiều đầu số khác cho các quốc gia và các loại sản phẩm đặc biệt).

Nguồn tham khảo chính thức cho danh sách đầy đủ các đầu số quốc gia (GS1)

Để có danh sách đầy đủ và cập nhật nhất về tất cả các GS1 Prefix được phân bổ cho các quốc gia và vùng lãnh thổ, bạn nên tham khảo nguồn chính thức từ Tổ chức GS1 quốc tế. Website của GS1 quốc tế hoặc website của tổ chức GS1 thành viên tại quốc gia bạn quan tâm (ví dụ: GS1 Việt Nam) sẽ cung cấp thông tin chính xác và đáng tin cậy nhất. Đây là nguồn E-E-A-T quan trọng để bạn đối chiếu.

Hướng dẫn kiểm tra và tra cứu xuất xứ sản phẩm bằng mã vạch

Sau khi đã hiểu cấu trúc và ý nghĩa của 3 số đầu, bạn hoàn toàn có thể áp dụng kiến thức này vào thực tế để kiểm tra sản phẩm mình đang quan tâm.

Cách đọc thủ công mã vạch trên bao bì sản phẩm

Đây là cách đơn giản và nhanh chóng nhất:

  1. Tìm mã vạch: Xác định vị trí mã vạch (thường ở mặt sau hoặc cạnh bên của bao bì sản phẩm).
  2. Đọc dãy số: Nhìn vào dãy 13 con số nằm ngay dưới các vạch đen trắng.
  3. Xác định 3 số đầu: Ghi nhận hoặc nhớ 3 con số đầu tiên của dãy số này.
  4. Đối chiếu với bảng tra cứu: Mở bảng tra cứu ở mục 4.1 hoặc tham khảo nguồn GS1 chính thức để xem 3 số đầu này tương ứng với quốc gia/vùng lãnh thổ đăng ký mã số nào.

Chỉ với vài bước đơn giản, bạn đã có được thông tin ban đầu về nơi mã vạch của sản phẩm được đăng ký.

Sử dụng ứng dụng/website quét mã vạch để kiểm tra thông tin

Trong thời đại công nghệ, việc sử dụng điện thoại thông minh để quét mã vạch đã trở nên vô cùng tiện lợi. Có rất nhiều ứng dụng quét mã vạch miễn phí trên các chợ ứng dụng (App Store, Google Play Store) như iCheck Scanner, Barcode Việt, G-Check…

Cách thực hiện:

  1. Tải và cài đặt ứng dụng: Chọn một ứng dụng quét mã vạch uy tín.
  2. Mở ứng dụng và bật camera: Hướng camera của điện thoại vào mã vạch trên sản phẩm.
  3. Để ứng dụng quét: Giữ điện thoại ổn định để ứng dụng có thể đọc chính xác mã vạch.
  4. Xem kết quả: Ứng dụng sẽ hiển thị thông tin liên quan đến mã vạch được quét. Thông tin này thường bao gồm: tên sản phẩm (nếu có trong cơ sở dữ liệu của ứng dụng), tên công ty đăng ký, quốc gia đăng ký mã số (dựa vào 3 số đầu), đôi khi có cả hình ảnh sản phẩm, mô tả, giá tham khảo (tùy thuộc vào cơ sở dữ liệu mà ứng dụng kết nối).

Việc sử dụng ứng dụng giúp quá trình nhanh hơn và có thể cung cấp thêm các thông tin chi tiết khác ngoài chỉ quốc gia đăng ký.

Lưu ý: Mã vạch chỉ là một yếu tố, không phải duy nhất để xác định xuất xứ thực tế

Đây là điểm cần khắc cốt ghi tâm để tránh hiểu lầm tai hại. Như đã phân tích ở mục 3.1: Mã quốc gia trên mã vạch chỉ thể hiện NƠI ĐĂNG KÝ mã số GS1, không phải NƠI SẢN XUẤT thực tế.

Tại sao lại như vậy?

  • Các công ty có thể đăng ký mã vạch ở quốc gia A nhưng đặt nhà máy sản xuất (gia công) ở quốc gia B hoặc C để tối ưu chi phí sản xuất (mô hình OEM/ODM – Original Equipment Manufacturer / Original Design Manufacturer).
  • Các nhà nhập khẩu hoặc phân phối tại một quốc gia (ví dụ: Việt Nam) có thể đăng ký mã vạch riêng mang đầu số quốc gia của họ (893) cho sản phẩm mà họ nhập khẩu, ngay cả khi sản phẩm đó được sản xuất hoàn toàn ở nước ngoài (ví dụ: Thái Lan, Hàn Quốc).

Lời khuyên chuyên gia: Hãy coi việc kiểm tra mã vạch là một bước kiểm tra ban đầu và là công cụ để xác định nguồn gốc đăng ký mã số. Để xác định xuất xứ sản xuất thực tế, bạn cần kết hợp kiểm tra các thông tin khác trên bao bì như:

  • Nhãn “Made in…” / “Sản xuất tại…”: Đây là thông tin chính xác nhất về nơi sản xuất.
  • Địa chỉ nhà máy sản xuất: Thường được ghi trên bao bì hoặc tem phụ.
  • Tem phụ tiếng Việt: Đối với hàng nhập khẩu chính ngạch, tem phụ phải ghi rõ tên nhà nhập khẩu, địa chỉ, và thường có thông tin về nguồn gốc xuất xứ.
  • Tem chống hàng giả, tem bảo hành, tem niêm phong: Các loại tem này (nếu có) do nhà sản xuất/nhà nhập khẩu cung cấp, giúp tăng cường khả năng xác minh tính chính hãng.
  • Chất lượng bao bì, phông chữ, màu sắc: So sánh với sản phẩm thật (nếu có thể) để phát hiện dấu hiệu bất thường.
  • Giấy tờ chứng nhận nhập khẩu (nếu mua số lượng lớn hoặc từ nguồn đáng tin cậy): Đối với doanh nghiệp hoặc người tiêu dùng cẩn thận, giấy tờ CO (Certificate of Origin), CQ (Certificate of Quality) là bằng chứng rõ ràng nhất.

Kết hợp việc tra cứu mã vạch với các yếu tố trên sẽ giúp bạn đưa ra đánh giá chính xác và đáng tin cậy hơn về sản phẩm.

Mã vạch và vấn đề hàng giả: Hiểu đúng vai trò

Nhiều người lầm tưởng rằng chỉ cần quét mã vạch thấy thông tin là yên tâm hàng thật. Tuy nhiên, thực tế phức tạp hơn nhiều.

Mã vạch có giúp phân biệt hàng thật/giả hoàn toàn không?

Không, chỉ dựa vào mã vạch không đủ để khẳng định 100% sản phẩm là thật hay giả.

Việc quét mã vạch và thấy thông tin sản phẩm cho thấy:

  • Mã vạch đó là mã vạch hợp lệ được đăng ký với hệ thống GS1 (hoặc cơ sở dữ liệu nào đó mà ứng dụng quét đang dùng).
  • Sản phẩm có nguồn gốc đăng ký rõ ràng, không phải là hàng “vô thừa nhận”.

Điều này rất hữu ích để loại bỏ những sản phẩm không có mã vạch, mã vạch in mờ không quét được, hoặc mã vạch không tồn tại trong hệ thống. Tuy nhiên, đối tượng làm hàng giả ngày càng tinh vi. Họ có thể:

  • Sao chép hoàn toàn mã vạch (cả hình ảnh vạch và dãy số) của sản phẩm thật và in lên hàng giả. Khi quét, mã vạch này vẫn có thể “ra” thông tin của sản phẩm thật trong cơ sở dữ liệu.
  • Sử dụng mã vạch hợp lệ nhưng của một sản phẩm hoặc doanh nghiệp khác, rồi in lên sản phẩm giả của họ.

Do đó, việc quét mã vạch chỉ là một bước kiểm tra ban đầu quan trọng, giúp xác định tính hợp pháp của mã số, nhưng không phải là “lá chắn” duy nhất chống lại hàng giả.

Các dấu hiệu và cách kết hợp để tăng độ tin cậy khi kiểm tra hàng thật

Để nâng cao khả năng phát hiện hàng giả, hãy kết hợp kiểm tra mã vạch với các yếu tố sau:

  • Kiểm tra chất lượng in mã vạch: Mã vạch thật thường được in sắc nét, rõ ràng, không bị nhòe, đứt quãng. Nếu mã vạch bị mờ, lem luốc hoặc khó quét, đó có thể là một dấu hiệu đáng ngờ.
  • Quét bằng nhiều ứng dụng khác nhau: Thử quét mã vạch bằng 2-3 ứng dụng quét mã vạch phổ biến khác nhau. Nếu thông tin trả về không nhất quán hoặc một số ứng dụng không nhận diện được, hãy cẩn trọng.
  • Đối chiếu thông tin từ ứng dụng với bao bì: Thông tin về tên sản phẩm, tên công ty đăng ký hiển thị trên ứng dụng có khớp với thông tin in trên bao bì không? Hãy kiểm tra kỹ.
  • Kiểm tra các dấu hiệu chống hàng giả khác: Tìm kiếm và kiểm tra các loại tem chống hàng giả đặc biệt (tem vỡ, tem hologram, tem SMS xác thực, mã QR code riêng để truy xuất nguồn gốc…) mà nhà sản xuất/nhà nhập khẩu có thể áp dụng. Đây thường là những biện pháp bảo mật khó làm giả hơn.
  • Xem xét chất lượng bao bì tổng thể: Hàng giả thường có bao bì kém chất lượng, màu sắc sai lệch, phông chữ khác biệt, hoặc niêm phong lỏng lẻo so với hàng thật.
  • Quan trọng nhất: Lựa chọn điểm mua hàng uy tín: Mua sản phẩm từ các cửa hàng chính hãng, đại lý phân phối ủy quyền, siêu thị lớn, hoặc các sàn thương mại điện tử uy tín có chính sách bảo vệ người tiêu dùng. Đây là cách tốt nhất để giảm thiểu rủi ro mua phải hàng giả.

Bằng cách kết hợp nhiều phương pháp kiểm tra, bạn sẽ tăng đáng kể khả năng xác định tính xác thực của sản phẩm.

Các câu hỏi thường gặp về mã vạch sản phẩm và nguồn gốc

Dưới đây là một số câu hỏi thường gặp giúp làm rõ hơn các vấn đề liên quan đến mã vạch và xuất xứ:

Mã vạch 893 có luôn đảm bảo sản phẩm được sản xuất tại Việt Nam không?

Trả lời: Không. Mã vạch 893 chỉ cho biết mã số đó được đăng ký sử dụng bởi một doanh nghiệp tại Việt Nam. Doanh nghiệp đó có thể đặt nhà máy sản xuất ở bất kỳ quốc gia nào khác (ví dụ: Thái Lan, Trung Quốc, Hàn Quốc…). Để biết nơi sản xuất thực tế, bạn cần tìm nhãn “Made in…” hoặc “Sản xuất tại…” trên bao bì sản phẩm.

Tại sao cùng một loại sản phẩm lại có thể có mã vạch khác nhau (ví dụ: hàng xách tay vs hàng nhập khẩu chính ngạch)?

Trả lời: Điều này thường xảy ra do các kênh phân phối khác nhau.

  • Hàng nhập khẩu chính ngạch: Nhà nhập khẩu/phân phối tại Việt Nam có thể đăng ký mã vạch mới dưới tên công ty của họ với GS1 Việt Nam (đầu số 893) cho sản phẩm họ nhập về. Hoặc họ giữ nguyên mã vạch gốc của nhà sản xuất nhưng quản lý sản phẩm đó trong hệ thống của họ.
  • Hàng xách tay: Thường giữ nguyên mã vạch gốc của sản phẩm tại quốc gia nơi nó được mua và mang về (ví dụ: mã vạch bắt đầu bằng 00-13x nếu xách tay từ Mỹ, 49x nếu từ Nhật…). Sự khác biệt này phản ánh quy trình đăng ký và quản lý sản phẩm của đơn vị đưa hàng vào thị trường.

Tôi quét mã vạch nhưng không ra thông tin sản phẩm thì sao?

Trả lời: Có một vài lý do có thể xảy ra:

  • Sản phẩm quá mới: Thông tin về sản phẩm chưa được cập nhật vào cơ sở dữ liệu mà ứng dụng quét của bạn sử dụng.
  • Mã vạch bị lỗi: Mã vạch in bị mờ, nhòe, đứt nét, hoặc bị hỏng khiến máy quét không đọc được.
  • Mã vạch không hợp lệ/không đăng ký: Mã vạch không được đăng ký chính thức với GS1 hoặc một hệ thống quản lý mã số nào khác, có thể là dấu hiệu của hàng không rõ nguồn gốc.
  • Cơ sở dữ liệu của ứng dụng hạn chế: Ứng dụng bạn dùng có thể chỉ có dữ liệu về một số loại sản phẩm hoặc từ một số nguồn nhất định.

Hãy thử quét bằng một ứng dụng khác hoặc kiểm tra lại mã vạch trên bao bì xem có bị lỗi in không.

Mã vạch UPC của Mỹ có cấu trúc khác EAN-13 không? Làm sao để đọc?

Trả lời: Có, chuẩn UPC-A (phổ biến ở Mỹ và Canada) có cấu trúc cơ bản khác EAN-13. UPC-A chỉ có 12 chữ số:

  • Số đầu tiên: Mã số hệ thống (System Number) – thường là 0 cho các sản phẩm thông thường.
  • 5 số tiếp theo: Mã nhà sản xuất (Manufacturer Code).
  • 5 số tiếp theo: Mã mặt hàng (Item Code).
  • Số cuối cùng: Số kiểm tra (Check Digit). Mã vạch UPC-A thường được biểu diễn thành EAN-13 bằng cách thêm số 0 vào đầu (ví dụ: UPC 012345678905 sẽ thành EAN-13 là 0012345678905). Nguyên tắc đọc cũng tương tự EAN-13, đọc theo nhóm số.

Hiểu rõ ý nghĩa mã vạch sản phẩm các nước, đặc biệt là vai trò của 3 số đầu, là một kỹ năng hữu ích giúp bạn thêm tự tin khi lựa chọn sản phẩm. Mã vạch là công cụ kiểm tra ban đầu tuyệt vời về nguồn gốc đăng ký, và khi kết hợp với việc kiểm tra nhãn mác, tem phụ, chất lượng bao bì và chọn điểm mua hàng uy tín, bạn sẽ trở thành người tiêu dùng thông thái, luôn chọn được những sản phẩm chính hãng, chất lượng, và phù hợp nhất với nhu cầu của mình.

NƯỚC GIẶT QUẦN ÁO TRẺ EM NUMNIM THAILAND – Lựa chọn yêu thương của Mẹ

Với Nước giặt NumNim Thailand, chúng tôi luôn cam kết mang đến những sản phẩm chất lượng cao, an toàn cho làn da nhạy cảm của bé và có nguồn gốc rõ ràng. Bạn hoàn toàn có thể kiểm tra thông tin sản phẩm của NumNim thông qua mã vạch và các thông tin minh bạch trên bao bì.

Địa chỉ: Tầng 2, Hà Đô Airport Building, số 2 Hồng Hà, Phường 02, Tân Bình, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam

Hotline: 0979951749

Website: www.numnim.com.vn

Zalo OA: 0979.951.749

Quý NPP, Đại Lý Sỉ Lẻ có nhu cầu trở thành Đối tác vui lòng liên hệ theo số điện thoại: 0912.299.309 – 0937.973.839 (zalo)

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *